Nghĩa tiếng Việt
ẩn, giấu
Đừng chỉ tra "hidden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to be easily seen or found
Câu ví dụ
The hidden microphone picked up whispers from across the room .
Chiếc microphone ẩn đã bắt được những tiếng thì thầm từ phía bên kia căn phòng.
Luyện tập
"hidden" nghĩa là gì?