hidden

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩn, giấu
🎯
Đừng chỉ tra "hidden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to be easily seen or found
✏️
Câu ví dụ
The hidden microphone picked up whispers from across the room .
Chiếc microphone ẩn đã bắt được những tiếng thì thầm từ phía bên kia căn phòng.
✅
Luyện tập

"hidden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sight