mud
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bùn, bùn đất
Definition (English)
earth that has become wet
Câu ví dụ
Mud baths are believed to have therapeutic benefits for the skin, drawing out impurities and leaving it feeling soft and rejuvenated.
Người ta tin rằng tắm bùn có lợi ích trị liệu cho da, loại bỏ tạp chất và để lại cảm giác mềm mại và trẻ trung.
Luyện tập
"mud" nghĩa là gì?