gender gap
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách giới tính, sự chênh lệch giới tính
Đừng chỉ tra "gender gap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the differences between men and women's rights, opportunities, and treatment in society
Câu ví dụ
Bridging the gender gap in technology fields requires addressing systemic barriers and biases that deter women from pursuing careers in STEM .
Thu hẹp khoảng cách giới tính trong lĩnh vực công nghệ đòi hỏi phải giải quyết các rào cản và định kiến hệ thống ngăn cản phụ nữ theo đuổi sự nghiệp trong STEM.
Luyện tập
"gender gap" nghĩa là gì?