to indicate

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ ra, cho thấy
🎯
Đừng chỉ tra "to indicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show, point out, or suggest the existence, presence, or nature of something
✏️
Câu ví dụ
The chart indicates a trend in sales .
Biểu đồ chỉ ra một xu hướng trong doanh số.
✅
Luyện tập

"to indicate" nghĩa là gì?