to indicate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chỉ ra, cho thấy
Đừng chỉ tra "to indicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show, point out, or suggest the existence, presence, or nature of something
Câu ví dụ
The chart indicates a trend in sales .
Biểu đồ chỉ ra một xu hướng trong doanh số.
Luyện tập
"to indicate" nghĩa là gì?