born
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sinh ra, được sinh ra
Definition (English)
brought to this world through birth
Câu ví dụ
The newly born foal took its first wobbly steps, eager to explore its surroundings.
Chú ngựa con mới sinh đã bước những bước chập chững đầu tiên, háo hức khám phá xung quanh.
Luyện tập
"born" nghĩa là gì?