Nghĩa tiếng Việt
dây thần kinh, sợi thần kinh
Đừng chỉ tra "nerve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of a group of long thread-like structures in the body that carry messages between the brain and other parts of the body, sensing things is a result of this process
Luyện tập
"nerve" nghĩa là gì?