nerve

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dây thần kinh, sợi thần kinh
🎯
Đừng chỉ tra "nerve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of a group of long thread-like structures in the body that carry messages between the brain and other parts of the body, sensing things is a result of this process
✅
Luyện tập

"nerve" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body