olive

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ô liu
🎯
Đừng chỉ tra "olive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very small, typically green fruit with a hard seed and a bitter taste, eaten or used to extract oil from
✏️
Câu ví dụ
They stuffed green olives with garlic and herbs to serve as appetizers at the dinner party.
Họ nhồi ô liu xanh với tỏi và thảo mộc để phục vụ như món khai vị tại bữa tiệc tối.
✅
Luyện tập

"olive" nghĩa là gì?