automatic

/ˌɔtəˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự động
🎯
Đừng chỉ tra "automatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of devices or processes) being or working with little or no human involvement
✏️
Câu ví dụ
The factory has installed automatic conveyor belts to move products efficiently along the assembly line .
Nhà máy đã lắp đặt các băng tải tự động để di chuyển sản phẩm một cách hiệu quả dọc theo dây chuyền lắp ráp.
✅
Luyện tập

"automatic" nghĩa là gì?