Nghĩa tiếng Việt
trợ cấp, học bổng
Đừng chỉ tra "grant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money given by the government or another organization for a specific purpose
Câu ví dụ
Startups often rely on grants to support early-stage development before becoming profitable .
Các startup thường dựa vào tài trợ để hỗ trợ phát triển giai đoạn đầu trước khi có lãi.
Luyện tập
"grant" nghĩa là gì?