grant

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trợ cấp, học bổng
🎯
Đừng chỉ tra "grant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of money given by the government or another organization for a specific purpose
✏️
Câu ví dụ
Startups often rely on grants to support early-stage development before becoming profitable .
Các startup thường dựa vào tài trợ để hỗ trợ phát triển giai đoạn đầu trước khi có lãi.
✅
Luyện tập

"grant" nghĩa là gì?