Nghĩa tiếng Việt
nhanh, mau lẹ
Đừng chỉ tra "rapid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring or moving with great speed
Câu ví dụ
The rapid growth of the city led to urban development.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến sự phát triển đô thị.
Luyện tập
"rapid" nghĩa là gì?