automated teller machine

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy rút tiền tự động, cây ATM
🎯
Đừng chỉ tra "automated teller machine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a machine that allows customers to perform financial transactions such as withdrawals, deposits, transfers, etc.
✏️
Câu ví dụ
She used the ATM to withdraw cash while traveling abroad.
Cô ấy đã sử dụng máy rút tiền tự động để rút tiền mặt khi đi du lịch nước ngoài.
✅
Luyện tập

"automated teller machine" nghĩa là gì?