Nghĩa tiếng Việt
tai nạn, va chạm
Đừng chỉ tra "crash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an accident in which a vehicle, plane, etc. hits something else
Câu ví dụ
He was shaken but unharmed after the crash that occurred when he lost control of his car .
Anh ấy bị chấn động nhưng không bị thương sau vụ va chạm xảy ra khi anh ấy mất kiểm soát chiếc xe của mình.
Luyện tập
"crash" nghĩa là gì?