crash

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tai nạn, va chạm
🎯
Đừng chỉ tra "crash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an accident in which a vehicle, plane, etc. hits something else
✏️
Câu ví dụ
He was shaken but unharmed after the crash that occurred when he lost control of his car .
Anh ấy bị chấn động nhưng không bị thương sau vụ va chạm xảy ra khi anh ấy mất kiểm soát chiếc xe của mình.
✅
Luyện tập

"crash" nghĩa là gì?