Nghĩa tiếng Việt
tiến lên
Đừng chỉ tra "advance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a forward movement by soldiers
Câu ví dụ
During the advance, the soldiers faced unexpected obstacles that slowed their progress .
Trong quá trình tiến quân, các binh sĩ đã gặp phải những chướng ngại vật không ngờ làm chậm tiến độ của họ.
Luyện tập
"advance" nghĩa là gì?