conservation

/ˌkɑnsɝˈveɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo tồn, bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "conservation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the protection of the natural environment and resources from wasteful human activities
✏️
Câu ví dụ
Many organizations focus on wildlife conservation to prevent species from becoming extinct .
Nhiều tổ chức tập trung vào bảo tồn động vật hoang dã để ngăn chặn các loài bị tuyệt chủng.
✅
Luyện tập

"conservation" nghĩa là gì?