to lean

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tựa vào, nghiêng người
🎯
Đừng chỉ tra "to lean" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bend from a straight position typically to rest the body against something for support
✏️
Câu ví dụ
The teenager leaned on the fence, engrossed in a conversation with a friend.
Cậu thiếu niên tựa vào hàng rào, chìm đắm trong cuộc trò chuyện với một người bạn.
✅
Luyện tập

"to lean" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture