charger

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ sạc, bộ sạc di động
🎯
Đừng chỉ tra "charger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device that can refill a battery with electrical energy
✏️
Câu ví dụ
He plugged his tablet into the charger before going to bed , so it would be fully charged by morning .
Anh ấy cắm máy tính bảng vào bộ sạc trước khi đi ngủ, để nó có thể được sạc đầy vào buổi sáng.
✅
Luyện tập

"charger" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này