Nghĩa tiếng Việt
tài sản, nguồn lực có giá trị
Đừng chỉ tra "asset" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a valuable resource or quality owned by an individual, organization, or entity, typically with economic value and the potential to provide future benefits
Câu ví dụ
Goodwill , reflecting a company 's reputation and customer loyalty , is considered an asset on its balance sheet .
Thương hiệu, phản ánh danh tiếng của công ty và lòng trung thành của khách hàng, được coi là một tài sản trên bảng cân đối kế toán của nó.
Luyện tập
"asset" nghĩa là gì?