asset

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài sản, nguồn lực có giá trị
🎯
Đừng chỉ tra "asset" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a valuable resource or quality owned by an individual, organization, or entity, typically with economic value and the potential to provide future benefits
✏️
Câu ví dụ
Goodwill , reflecting a company 's reputation and customer loyalty , is considered an asset on its balance sheet .
Thương hiệu, phản ánh danh tiếng của công ty và lòng trung thành của khách hàng, được coi là một tài sản trên bảng cân đối kế toán của nó.
✅
Luyện tập

"asset" nghĩa là gì?