to stretch

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, duỗi
🎯
Đừng chỉ tra "to stretch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to extend one's body parts or one's entire body to full length
✏️
Câu ví dụ
The dancer gracefully extends her arms and legs in a series of elegant stretches to prepare for her performance.
Vũ công duyên dáng duỗi tay và chân trong một loạt các động tác kéo giãn thanh lịch để chuẩn bị cho buổi biểu diễn của mình.
✅
Luyện tập

"to stretch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size