Nghĩa tiếng Việt
biểu cảm, ánh mắt
Đừng chỉ tra "expression" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific look on someone's face, indicating what they are feeling or thinking
Câu ví dụ
The child 's joyful expression upon seeing the puppy was truly heartwarming .
Biểu cảm vui mừng của đứa trẻ khi nhìn thấy chú chó con thực sự ấm lòng.
Luyện tập
"expression" nghĩa là gì?