expression

/ɪksˈpɹɛʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu cảm, ánh mắt
🎯
Đừng chỉ tra "expression" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific look on someone's face, indicating what they are feeling or thinking
✏️
Câu ví dụ
The child 's joyful expression upon seeing the puppy was truly heartwarming .
Biểu cảm vui mừng của đứa trẻ khi nhìn thấy chú chó con thực sự ấm lòng.
✅
Luyện tập

"expression" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này