Nghĩa tiếng Việt
béo phì, thừa cân
Đừng chỉ tra "obese" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely overweight, with excess body fat that significantly increases health risks
Câu ví dụ
Obese children are at a higher risk of developing chronic diseases later in life .
Trẻ em béo phì có nguy cơ cao mắc các bệnh mãn tính sau này trong cuộc sống.
Luyện tập
"obese" nghĩa là gì?