obese

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
béo phì, thừa cân
🎯
Đừng chỉ tra "obese" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely overweight, with excess body fat that significantly increases health risks
✏️
Câu ví dụ
Obese children are at a higher risk of developing chronic diseases later in life .
Trẻ em béo phì có nguy cơ cao mắc các bệnh mãn tính sau này trong cuộc sống.
✅
Luyện tập

"obese" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight