to comb

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chải, gỡ rối
💡
Definition (English)
to use a tool with narrow, evenly spaced teeth to untangle and arrange hair
✏️
Câu ví dụ
They comb through their pet 's fur to remove any tangles or knots .
Họ chải lông thú cưng của mình để loại bỏ bất kỳ vết rối hoặc nút thắt nào.
Luyện tập

"to comb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Cleaning Using Tools