to comb
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chải, gỡ rối
Đừng chỉ tra "to comb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a tool with narrow, evenly spaced teeth to untangle and arrange hair
Câu ví dụ
They comb through their pet 's fur to remove any tangles or knots .
Họ chải lông thú cưng của mình để loại bỏ bất kỳ vết rối hoặc nút thắt nào.
Luyện tập
"to comb" nghĩa là gì?