(A) Few / (A) Little

B1

"Few/little" mang nghĩa phủ định (rất ít, gần như không có), còn "a few/a little" mang nghĩa khẳng định (có một ít, đủ dùng); "few" đi với danh từ đếm được số nhiều, "little" đi với danh từ không đếm được.

🧩 Cấu trúc

Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, gần như không có

A few + danh từ đếm được số nhiều: một vài, có một ít

Little + danh từ không đếm được: rất ít, gần như không có

A little + danh từ không đếm được: một ít, có chút

💡 Cách dùng

  • "Few" và "little" (không có "a") mang sắc thái phủ định, thường gợi ý sự thiếu hụt: Few people came to the meeting. (rất ít người đến)
  • "A few" và "a little" mang sắc thái khẳng định, tích cực hơn: A few people came to the meeting. (có một vài người đến)
  • "Few" dùng với danh từ đếm được số nhiều, "little" dùng với danh từ không đếm được.

✏️ Ví dụ

She has few friends here; she feels lonely.

She has a few friends here, so she isn't completely alone.

There is little hope of finding survivors.

There is a little milk left in the fridge.

📝 Luyện tập

Câu 1
She has friends here; she feels lonely. (điền few/a few)
Câu 2
There is milk left in the fridge, enough for your coffee. (điền little/a little)
Câu 3
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: There is ___ hope of finding survivors.
Câu 4
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
meeting came A few people to the
Câu 5
I have time before the meeting starts, so let's grab a quick coffee.
Câu 6
He has money left; he can't even buy dinner.
Câu 7
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: We have ___ apples left, just enough to make a pie.
Câu 8
Chọn câu đúng diễn tả ý: rất ít cơ hội việc làm cho sinh viên mới ra trường.
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
the students difficult exam passed Few
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
soup little the added She salt to a