well-dressed
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ăn mặc đẹp, thanh lịch
Đừng chỉ tra "well-dressed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
wearing clothes that are stylish or expensive
Câu ví dụ
The magazine featured articles on how to look well-dressed for any occasion .
Tạp chí có các bài viết về cách ăn mặc đẹp cho mọi dịp.
Luyện tập
"well-dressed" nghĩa là gì?