Nghĩa tiếng Việt
đã qua sử dụng, cũ
Đừng chỉ tra "used" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
previously owned or utilized by someone else
Câu ví dụ
The used furniture in the thrift store was well-priced and in good condition .
Đồ nội thất đã qua sử dụng trong cửa hàng đồ cũ có giá cả hợp lý và trong tình trạng tốt.
Luyện tập
"used" nghĩa là gì?