to separate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ly thân, chia tay
Đừng chỉ tra "to separate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end the relationship or live apart from a partner
Câu ví dụ
Some couples choose to separate temporarily to reassess their relationship .
Một số cặp đôi chọn cách tạm thời chia tay để đánh giá lại mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"to separate" nghĩa là gì?