adviser

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố vấn, tư vấn viên
🎯
Đừng chỉ tra "adviser" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to give advice professionally on a particular subject
✏️
Câu ví dụ
The career adviser provided guidance on job searching and resume writing .
Cố vấn nghề nghiệp đã cung cấp hướng dẫn về tìm kiếm việc làm và viết sơ yếu lý lịch.
✅
Luyện tập

"adviser" nghĩa là gì?