Nghĩa tiếng Việt
cố vấn, tư vấn viên
Đừng chỉ tra "adviser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to give advice professionally on a particular subject
Câu ví dụ
The career adviser provided guidance on job searching and resume writing .
Cố vấn nghề nghiệp đã cung cấp hướng dẫn về tìm kiếm việc làm và viết sơ yếu lý lịch.
Luyện tập
"adviser" nghĩa là gì?