thick

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dày, rộng
💡
Definition (English)
having a long distance between opposite sides
✏️
Câu ví dụ
The book 's cover is made from cardboard that 's half an inch thick, giving it durability .
Bìa sách được làm từ bìa cứng dày nửa inch, mang lại độ bền cho nó.
Luyện tập

"thick" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Dimension