Nghĩa tiếng Việt
dày, rộng
Đừng chỉ tra "thick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a long distance between opposite sides
Câu ví dụ
The book 's cover is made from cardboard that 's half an inch thick, giving it durability .
Bìa sách được làm từ bìa cứng dày nửa inch, mang lại độ bền cho nó.
Luyện tập
"thick" nghĩa là gì?