modern slavery
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nô lệ hiện đại, lao động cưỡng bức đương đại
Đừng chỉ tra "modern slavery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation in which people are forced work against their will through threats or violence that prevents them from escaping
Câu ví dụ
Modern slavery thrives in environments where vulnerable populations lack legal protections , economic opportunities , or social support networks .
Nô lệ hiện đại phát triển mạnh trong môi trường mà các nhóm dân cư dễ bị tổn thương thiếu sự bảo vệ pháp lý, cơ hội kinh tế hoặc mạng lưới hỗ trợ xã hội.
Luyện tập
"modern slavery" nghĩa là gì?