to shave
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cạo, cạo râu
Đừng chỉ tra "to shave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove hair from the body using a razor or similar tool
Câu ví dụ
After swimming , he shaves his armpits for better hygiene .
Sau khi bơi, anh ấy cạo lông nách để vệ sinh tốt hơn.
Luyện tập
"to shave" nghĩa là gì?