to shave

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cạo, cạo râu
🎯
Đừng chỉ tra "to shave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove hair from the body using a razor or similar tool
✏️
Câu ví dụ
After swimming , he shaves his armpits for better hygiene .
Sau khi bơi, anh ấy cạo lông nách để vệ sinh tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to shave" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Cleaning Using Tools