to shock
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sốc, làm choáng váng
Definition (English)
to surprise or upset someone greatly
Câu ví dụ
The abrupt ending of the movie shocked the audience , leaving them speechless in the theater .
Kết thúc đột ngột của bộ phim đã sốc khán giả, khiến họ không nói nên lời trong rạp chiếu phim.
Luyện tập
"to shock" nghĩa là gì?