ago

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước đây, đã qua
🎯
Đừng chỉ tra "ago" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to a time in the past, showing how much time has passed before the present moment
✏️
Câu ví dụ
He left the office just a few minutes ago.
Anh ấy rời văn phòng chỉ vài phút trước.
✅
Luyện tập

"ago" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Relative Time