face

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặt, khuôn mặt
🎯
Đừng chỉ tra "face" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the front part of our head, where our eyes, lips, and nose are located
✏️
Câu ví dụ
The baby had chubby cheeks and a cute face.
Em bé có đôi má phúng phính và một khuôn mặt đáng yêu.
✅
Luyện tập

"face" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Head and Face