entire

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, đầy đủ
🎯
Đừng chỉ tra "entire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or describing the whole of something
✏️
Câu ví dụ
She ate the entire cake by herself , savoring each delicious bite .
Cô ấy đã ăn chiếc bánh nguyên một mình, thưởng thức từng miếng ngon.
✅
Luyện tập

"entire" nghĩa là gì?