Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, đầy đủ
Đừng chỉ tra "entire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or describing the whole of something
Câu ví dụ
She ate the entire cake by herself , savoring each delicious bite .
Cô ấy đã ăn chiếc bánh nguyên một mình, thưởng thức từng miếng ngon.
Luyện tập
"entire" nghĩa là gì?