neat
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gọn gàng, ngăn nắp
Definition (English)
carefully arranged and in order
Câu ví dụ
The teacher appreciated the students ' neat work in their notebooks , with no messy scribbles or stray marks .
Giáo viên đánh giá cao công việc ngăn nắp của học sinh trong vở của họ, không có nguệch ngoạc lộn xộn hoặc dấu vết lạc.
Luyện tập
"neat" nghĩa là gì?