appropriate

/əˈpɹoʊpɹiˌeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, thích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "appropriate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suitable or acceptable for a given situation or purpose
✏️
Câu ví dụ
The company provided appropriate resources for new employees .
Công ty đã cung cấp các nguồn lực phù hợp cho nhân viên mới.
✅
Luyện tập

"appropriate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation