Nghĩa tiếng Việt
sinh thái học, khoa học môi trường
Đừng chỉ tra "ecology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the relation between plants and animals to each other and their environment
Câu ví dụ
Urban development can significantly alter the ecology of surrounding natural areas .
Phát triển đô thị có thể thay đổi đáng kể sinh thái của các khu vực tự nhiên xung quanh.
Luyện tập
"ecology" nghĩa là gì?