ecology

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh thái học, khoa học môi trường
🎯
Đừng chỉ tra "ecology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the relation between plants and animals to each other and their environment
✏️
Câu ví dụ
Urban development can significantly alter the ecology of surrounding natural areas .
Phát triển đô thị có thể thay đổi đáng kể sinh thái của các khu vực tự nhiên xung quanh.
✅
Luyện tập

"ecology" nghĩa là gì?