characteristic

/ˌkɛɹəktɝˈɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc điểm, tính chất
🎯
Đừng chỉ tra "characteristic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a notable feature or quality that defines or describes something
✏️
Câu ví dụ
Honesty is a characteristic that defines a good leader .
Trung thực là một đặc điểm xác định một nhà lãnh đạo tốt.
✅
Luyện tập

"characteristic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Commonness