vacationer

/veɪˈkeɪʃənɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đi nghỉ, khách du lịch
🎯
Đừng chỉ tra "vacationer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is on vacation or holiday, typically traveling away from home for leisure or relaxation
✏️
Câu ví dụ
The resort offered various activities to keep vacationers entertained throughout their stay .
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động khác nhau để giữ cho khách nghỉ dưỡng giải trí trong suốt thời gian lưu trú.
✅
Luyện tập

"vacationer" nghĩa là gì?