corporate

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc tập đoàn, công ty
💡
Definition (English)
involving a large company
✏️
Câu ví dụ
Corporate taxes play a significant role in government revenue collection .
Thuế doanh nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc thu ngân sách nhà nước.
Luyện tập

"corporate" nghĩa là gì?