Nghĩa tiếng Việt
thuộc tập đoàn, công ty
Đừng chỉ tra "corporate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving a large company
Câu ví dụ
Corporate taxes play a significant role in government revenue collection .
Thuế doanh nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc thu ngân sách nhà nước.
Luyện tập
"corporate" nghĩa là gì?