to prohibit

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấm, ngăn cấm
🎯
Đừng chỉ tra "to prohibit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formally forbid something from being done, particularly by law
✏️
Câu ví dụ
The regulations prohibit parking in front of fire hydrants to ensure easy access for emergency vehicles .
Các quy định cấm đỗ xe trước các vòi nước chữa cháy để đảm bảo phương tiện cứu hộ có thể dễ dàng tiếp cận.
✅
Luyện tập

"to prohibit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions