to prohibit
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cấm, ngăn cấm
Đừng chỉ tra "to prohibit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally forbid something from being done, particularly by law
Câu ví dụ
The regulations prohibit parking in front of fire hydrants to ensure easy access for emergency vehicles .
Các quy định cấm đỗ xe trước các vòi nước chữa cháy để đảm bảo phương tiện cứu hộ có thể dễ dàng tiếp cận.
Luyện tập
"to prohibit" nghĩa là gì?