to go over
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xem lại, kiểm tra kỹ lưỡng
Đừng chỉ tra "to go over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to thoroughly review, examine, or check something
Câu ví dụ
We need to go over the details of the project to make sure nothing is missed .
Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của dự án để đảm bảo không bỏ sót điều gì.
Luyện tập
"to go over" nghĩa là gì?