to go over

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem lại, kiểm tra kỹ lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to go over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to thoroughly review, examine, or check something
✏️
Câu ví dụ
We need to go over the details of the project to make sure nothing is missed .
Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của dự án để đảm bảo không bỏ sót điều gì.
✅
Luyện tập

"to go over" nghĩa là gì?