complicated

/ˈkɑmpɫəˌkeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phức tạp, rắc rối
🎯
Đừng chỉ tra "complicated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving many different parts or elements that make something difficult to understand or deal with
✏️
Câu ví dụ
The instructions for the project were too complicated to follow .
Hướng dẫn cho dự án quá phức tạp để làm theo.
✅
Luyện tập

"complicated" nghĩa là gì?