Nghĩa tiếng Việt
chi tiết, tỉ mỉ
Đừng chỉ tra "detailed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
including many specific elements or pieces of information
Câu ví dụ
The artist 's painting was incredibly detailed, with intricate brushstrokes capturing every nuance .
Bức tranh của nghệ sĩ vô cùng chi tiết, với những nét cọ phức tạp nắm bắt mọi sắc thái.
Luyện tập
"detailed" nghĩa là gì?