detailed

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chi tiết, tỉ mỉ
🎯
Đừng chỉ tra "detailed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
including many specific elements or pieces of information
✏️
Câu ví dụ
The artist 's painting was incredibly detailed, with intricate brushstrokes capturing every nuance .
Bức tranh của nghệ sĩ vô cùng chi tiết, với những nét cọ phức tạp nắm bắt mọi sắc thái.
✅
Luyện tập

"detailed" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này