Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ chỉnh nha, chuyên gia chỉnh nha
Đừng chỉ tra "orthodontist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dentist who specializes in the correction, etc. of the position of teeth
Câu ví dụ
The orthodontist's office is equipped with state-of-the-art technology to create customized braces and aligners .
Phòng khám của bác sĩ chỉnh nha được trang bị công nghệ hiện đại để tạo ra niềng răng và khay chỉnh nha tùy chỉnh.
Luyện tập
"orthodontist" nghĩa là gì?