orthodontist

/ˌɔɹθəˈdɑntəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ chỉnh nha, chuyên gia chỉnh nha
🎯
Đừng chỉ tra "orthodontist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a dentist who specializes in the correction, etc. of the position of teeth
✏️
Câu ví dụ
The orthodontist's office is equipped with state-of-the-art technology to create customized braces and aligners .
Phòng khám của bác sĩ chỉnh nha được trang bị công nghệ hiện đại để tạo ra niềng răng và khay chỉnh nha tùy chỉnh.
✅
Luyện tập

"orthodontist" nghĩa là gì?