Nghĩa tiếng Việt
phép toán
Đừng chỉ tra "operation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(mathematics) a process according to which a calculation is done, such as adding, dividing, etc.
Câu ví dụ
Understanding the properties of mathematical operations is fundamental in algebraic manipulations.
Hiểu các tính chất của các phép toán toán học là cơ bản trong các thao tác đại số.
Luyện tập
"operation" nghĩa là gì?