oil

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dầu mỏ, dầu
🎯
Đừng chỉ tra "oil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a liquid found deep under the ground that is used as a fuel
✏️
Câu ví dụ
Factories use oil to generate heat and electricity .
Các nhà máy sử dụng dầu mỏ để tạo ra nhiệt và điện.
✅
Luyện tập

"oil" nghĩa là gì?