Nghĩa tiếng Việt
dầu mỏ, dầu
Đừng chỉ tra "oil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a liquid found deep under the ground that is used as a fuel
Câu ví dụ
Factories use oil to generate heat and electricity .
Các nhà máy sử dụng dầu mỏ để tạo ra nhiệt và điện.
Luyện tập
"oil" nghĩa là gì?