mashed potato

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây nghiền, khoai tây nhừ
🎯
Đừng chỉ tra "mashed potato" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
potatoes that are boiled and then crushed to become soft and smooth
✏️
Câu ví dụ
He prefers mashed potato over roasted potatoes .
Anh ấy thích khoai tây nghiền hơn khoai tây nướng.
✅
Luyện tập

"mashed potato" nghĩa là gì?