mashed potato
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây nghiền, khoai tây nhừ
Đừng chỉ tra "mashed potato" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
potatoes that are boiled and then crushed to become soft and smooth
Câu ví dụ
He prefers mashed potato over roasted potatoes .
Anh ấy thích khoai tây nghiền hơn khoai tây nướng.
Luyện tập
"mashed potato" nghĩa là gì?