couch

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế sofa, đi văng
💡
Definition (English)
a piece of furniture that has a soft and comfortable area for two or more people to sit or rest on
✏️
Câu ví dụ
The couple spent a lazy Sunday afternoon cuddled up on the couch.
Cặp đôi đã trải qua một buổi chiều Chủ nhật lười biếng ôm ấp trên ghế sofa.
Luyện tập

"couch" nghĩa là gì?