sexual

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình dục, liên quan đến tình dục
🎯
Đừng chỉ tra "sexual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or related to the physical activity of sex
✏️
Câu ví dụ
Emily sought therapy to address past experiences of sexual trauma .
Emily tìm kiếm liệu pháp để giải quyết những trải nghiệm trong quá khứ về chấn thương tình dục.
✅
Luyện tập

"sexual" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Gender and Sexuality