Nghĩa tiếng Việt
tình dục, liên quan đến tình dục
Đừng chỉ tra "sexual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or related to the physical activity of sex
Câu ví dụ
Emily sought therapy to address past experiences of sexual trauma .
Emily tìm kiếm liệu pháp để giải quyết những trải nghiệm trong quá khứ về chấn thương tình dục.
Luyện tập
"sexual" nghĩa là gì?