garbage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rác, chất thải
🎯
Đừng chỉ tra "garbage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
things such as household materials that have no use anymore
✏️
Câu ví dụ
The children were told not to leave their garbage on the beach .
Những đứa trẻ được bảo không được để rác của chúng trên bãi biển.
✅
Luyện tập

"garbage" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Environment and Energy