Nghĩa tiếng Việt
rác, chất thải
Đừng chỉ tra "garbage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
things such as household materials that have no use anymore
Câu ví dụ
The children were told not to leave their garbage on the beach .
Những đứa trẻ được bảo không được để rác của chúng trên bãi biển.
Luyện tập
"garbage" nghĩa là gì?